Nomad ExilesPRIDE sang INR:Chuyển đổi Nomad Exiles (PRIDE) sang Rupee Ấn Độ (INR)

PRIDE/INR: 1 PRIDE ≈ ₹0.07032 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Nomad Exiles Thị trường hôm nay

Nomad Exiles đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Nomad Exiles chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.07032. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,947,200 PRIDE, tổng vốn hóa thị trường của Nomad Exiles tính bằng INR là ₹30,488,808.85. Trong 24h qua, giá của Nomad Exiles tính bằng INR đã tăng ₹0.00005618, biểu thị mức tăng +0.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nomad Exiles tính bằng INR là ₹40.17, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.06166.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PRIDE sang INR

0.07032+0.08%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PRIDE sang INR là ₹0.07032 INR, với sự thay đổi +0.08% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PRIDE/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PRIDE/INR trong ngày qua.

Giao dịch Nomad Exiles

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Nomad ExilesPRIDE/USDT
Giao ngay
$0.0008023
+0.19%

The real-time trading price of PRIDE/USDT Spot is $0.0008023, with a 24-hour trading change of +0.19%, PRIDE/USDT Spot is $0.0008023 and +0.19%, and PRIDE/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Nomad Exiles sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi PRIDE sang INR

logo Nomad ExilesSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1PRIDE
0.07INR
2PRIDE
0.14INR
3PRIDE
0.21INR
4PRIDE
0.28INR
5PRIDE
0.35INR
6PRIDE
0.42INR
7PRIDE
0.49INR
8PRIDE
0.56INR
9PRIDE
0.63INR
10PRIDE
0.7INR
10,000PRIDE
703.29INR
50,000PRIDE
3,516.49INR
100,000PRIDE
7,032.99INR
500,000PRIDE
35,164.95INR
1,000,000PRIDE
70,329.91INR

Bảng chuyển đổi INR sang PRIDE

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Nomad Exiles
1INR
14.21PRIDE
2INR
28.43PRIDE
3INR
42.65PRIDE
4INR
56.87PRIDE
5INR
71.09PRIDE
6INR
85.31PRIDE
7INR
99.53PRIDE
8INR
113.74PRIDE
9INR
127.96PRIDE
10INR
142.18PRIDE
100INR
1,421.87PRIDE
500INR
7,109.35PRIDE
1,000INR
14,218.7PRIDE
5,000INR
71,093.5PRIDE
10,000INR
142,187.01PRIDE

Bảng chuyển đổi số tiền PRIDE sang INR và INR sang PRIDE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 PRIDE sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang PRIDE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nomad Exiles phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PRIDE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PRIDE = $0 USD, 1 PRIDE = €0 EUR, 1 PRIDE = ₹0.07 INR, 1 PRIDE = Rp13.12 IDR, 1 PRIDE = $0 CAD, 1 PRIDE = £0 GBP, 1 PRIDE = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.3357
logo BTCBTC
0.00005292
logo ETHETH
0.001315
logo USDTUSDT
5.7
logo XRPXRP
2.04
logo BNBBNB
0.006662
logo SOLSOL
0.02826
logo USDCUSDC
5.7
logo SMARTSMART
892.03
logo STETHSTETH
0.001317
logo TRXTRX
16.93
logo DOGEDOGE
27.02
logo ADAADA
6.97
logo LINKLINK
0.2439
logo WBTCWBTC
0.00005278
logo USDEUSDE
5.7

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nomad Exiles (PRIDE) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng PRIDE của bạn

Nhập số lượng PRIDE của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nomad Exiles hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nomad Exiles.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nomad Exiles sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nomad Exiles sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nomad Exiles sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nomad Exiles sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nomad Exiles sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide