ONBUFFONIT sang INR:Chuyển đổi ONBUFF (ONIT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

ONIT/INR: 1 ONIT ≈ ₹1.06 INR

Lần cập nhật mới nhất:

ONBUFF Thị trường hôm nay

ONBUFF đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ONIT chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹1.06. Với nguồn cung lưu hành là 770,075,466 ONIT, tổng vốn hóa thị trường của ONIT tính bằng INR là ₹72,534,591,144.47. Trong 24h qua, giá của ONIT tính bằng INR đã giảm ₹-0.03046, biểu thị mức giảm -2.77%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ONIT tính bằng INR là ₹68.55, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.8601.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONIT sang INR

1.06-2.77%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONIT sang INR là ₹1.06 INR, với sự thay đổi -2.77% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ONIT/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONIT/INR trong ngày qua.

Giao dịch ONBUFF

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ONIT/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, ONIT/-- Spot is $ and --, and ONIT/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi ONBUFF sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi ONIT sang INR

logo ONBUFFSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1ONIT
1.06INR
2ONIT
2.13INR
3ONIT
3.2INR
4ONIT
4.27INR
5ONIT
5.34INR
6ONIT
6.41INR
7ONIT
7.48INR
8ONIT
8.55INR
9ONIT
9.62INR
10ONIT
10.69INR
100ONIT
106.91INR
500ONIT
534.58INR
1,000ONIT
1,069.16INR
5,000ONIT
5,345.8INR
10,000ONIT
10,691.61INR

Bảng chuyển đổi INR sang ONIT

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo ONBUFF
1INR
0.9353ONIT
2INR
1.87ONIT
3INR
2.8ONIT
4INR
3.74ONIT
5INR
4.67ONIT
6INR
5.61ONIT
7INR
6.54ONIT
8INR
7.48ONIT
9INR
8.41ONIT
10INR
9.35ONIT
1,000INR
935.31ONIT
5,000INR
4,676.56ONIT
10,000INR
9,353.12ONIT
50,000INR
46,765.61ONIT
100,000INR
93,531.22ONIT

Bảng chuyển đổi số tiền ONIT sang INR và INR sang ONIT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ONIT sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang ONIT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ONBUFF phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONIT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONIT = $0.01 USD, 1 ONIT = €0.01 EUR, 1 ONIT = ₹1.07 INR, 1 ONIT = Rp200.06 IDR, 1 ONIT = $0.02 CAD, 1 ONIT = £0.01 GBP, 1 ONIT = ฿0.39 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.3333
logo BTCBTC
0.00005252
logo ETHETH
0.001311
logo USDTUSDT
5.67
logo XRPXRP
2.02
logo BNBBNB
0.006615
logo SOLSOL
0.02785
logo USDCUSDC
5.67
logo SMARTSMART
902.18
logo STETHSTETH
0.001311
logo DOGEDOGE
26.52
logo TRXTRX
16.79
logo ADAADA
6.87
logo LINKLINK
0.2447
logo WBTCWBTC
0.00005243
logo USDEUSDE
5.67

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi ONBUFF (ONIT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng ONIT của bạn

Nhập số lượng ONIT của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ONBUFF hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ONBUFF.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ONBUFF sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ONBUFF sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ONBUFF sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ONBUFF sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi ONBUFF sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide