PowerPoolCVP sang VND:Chuyển đổi PowerPool (CVP) sang Việt Nam đồng (VND)

CVP/VND: 1 CVP ≈ ₫430.09 VND

Lần cập nhật mới nhất:

PowerPool Thị trường hôm nay

PowerPool đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PowerPool chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫430.09. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 32,389,279.86 CVP, tổng vốn hóa thị trường của PowerPool tính bằng VND là ₫365,590,882,660,517.22. Trong 24h qua, giá của PowerPool tính bằng VND đã tăng ₫75.22, biểu thị mức tăng +21.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PowerPool tính bằng VND là ₫453,235.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫231.61.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CVP sang VND

430.09+21.56%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CVP sang VND là ₫430.09 VND, với sự thay đổi +21.56% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CVP/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CVP/VND trong ngày qua.

Giao dịch PowerPool

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CVP/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, CVP/-- Spot is $ and --, and CVP/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi PowerPool sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi CVP sang VND

logo PowerPoolSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1CVP
430.09VND
2CVP
860.18VND
3CVP
1,290.28VND
4CVP
1,720.37VND
5CVP
2,150.46VND
6CVP
2,580.56VND
7CVP
3,010.65VND
8CVP
3,440.74VND
9CVP
3,870.84VND
10CVP
4,300.93VND
100CVP
43,009.35VND
500CVP
215,046.77VND
1,000CVP
430,093.54VND
5,000CVP
2,150,467.72VND
10,000CVP
4,300,935.45VND

Bảng chuyển đổi VND sang CVP

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo PowerPool
1VND
0.002325CVP
2VND
0.00465CVP
3VND
0.006975CVP
4VND
0.0093CVP
5VND
0.01162CVP
6VND
0.01395CVP
7VND
0.01627CVP
8VND
0.0186CVP
9VND
0.02092CVP
10VND
0.02325CVP
100,000VND
232.5CVP
500,000VND
1,162.53CVP
1,000,000VND
2,325.07CVP
5,000,000VND
11,625.37CVP
10,000,000VND
23,250.75CVP

Bảng chuyển đổi số tiền CVP sang VND và VND sang CVP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CVP sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang CVP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PowerPool phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CVP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CVP = $0.02 USD, 1 CVP = €0.01 EUR, 1 CVP = ₹1.44 INR, 1 CVP = Rp267.97 IDR, 1 CVP = $0.02 CAD, 1 CVP = £0.01 GBP, 1 CVP = ฿0.53 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.00112
logo BTCBTC
0.0000001736
logo ETHETH
0.0000044
logo XRPXRP
0.006659
logo USDTUSDT
0.01904
logo BNBBNB
0.00002229
logo SOLSOL
0.00009226
logo USDCUSDC
0.01905
logo SMARTSMART
2.91
logo STETHSTETH
0.000004419
logo TRXTRX
0.05611
logo DOGEDOGE
0.08938
logo ADAADA
0.02322
logo LINKLINK
0.0008193
logo WBTCWBTC
0.0000001734
logo USDEUSDE
0.01905

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi PowerPool (CVP) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng CVP của bạn

Nhập số lượng CVP của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PowerPool hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PowerPool.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PowerPool sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ PowerPool sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PowerPool sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PowerPool sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi PowerPool sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Tìm hiểu thêm về PowerPool (CVP)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide